chấp kính

Học thuật
Thân thiện
chấp kính

Ông ấy là người rất chấp kính trong mọi việc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ lễ thường, tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc, lễ nghi: "Chấp kính" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ việc tuân thủ một cách cẩn trọng nghiêm túc các quy tắc lễ nghi, phép tắc đã được định sẵn, không để cho tình cảm hay hoàn cảnh làm sai lệch.
    • Giữ đúng nguyên tắc: Trong cách hiểu gần với hiện đại, "chấp kính" có thể được hiểu việc bám sát thực hành đúng các nguyên tắc, quy định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy người rất chấp kính, mọi việc đều làm theo đúng lễ nghi cổ truyền. (Ông ấy người rất giữ lễ, mọi việc đều làm theo đúng nghi thức cổ truyền.)
    • Trong việc giáo dục con cái, cụ luôn chấp kính, không bao giờ cho phép sự tùy tiện. (Trong việc giáo dục con cái, cụ luôn giữ đúng nguyên tắc, không bao giờ cho phép sự tùy tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chấp kính" thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, cổ điển: Từ này ít xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày thường thấy trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các phong tục, lễ nghi xưa.
    • Các bậc trưởng lão trong làng vẫn còn chấp kính những phong tục . (Các bậc trưởng lão trong làng vẫn còn tuân giữ nghiêm ngặt những phong tục .)
Biến thể từ gần giống
  • Cổ kính (tính từ): có vẻ trang nghiêm, cổ xưa đáng tôn kính.
    • Ngôi đền mang vẻ cổ kính. (Ngôi đền mang vẻ trang nghiêm, cổ xưa.)
  • Nghiêm cẩn (tính từ): nghiêm túc cẩn thận.
    • Ông ấy làm việc rất nghiêm cẩn. (Ông ấy làm việc rất nghiêm túc cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuân thủ: làm theo đúng (quy định, nguyên tắc).
  • Giữ gìn: bảo vệ duy trì cho đúng (nề nếp, phép tắc).
  • Tôn trọng: coi trọng giữ đúng (lễ nghi, nguyên tắc).
Từ trái nghĩa
  • Tùy tiện: làm theo ý thích cá nhân, không theo nguyên tắc.
  • Phóng túng: tự do quá mức, không chịu sự ràng buộc của kỷ luật hay lễ nghi.
  • Bất kính: không giữ thái độ tôn kính, không tuân theo lễ nghi.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng hẹp: "Chấp kính" một từ cổ, mang sắc thái trang trọng. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "giữ nguyên tắc", "tuân thủ nghiêm ngặt" hoặc "giữ đúng lễ" thay thế để dễ hiểu hơn.
  • Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ: Từ này chủ yếu dùng để miêu tả một phẩm chất, thái độ sống của con người, đặc biệt trong việc đối nhân xử thế theo các chuẩn mực xã hội xưa.
chấp kính

Ông ấy là người rất chấp kính trong mọi việc.

  1. giữ lễ thường (gần như nay ta nói: giữ đúng nguyên tắc)

Từ gần giống

Từ chứa "chấp kính"